BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

express concern /ɪkˈsprɛs kənˈsɜːrn/
B2

Bày tỏ sự lo ngại hoặc bận tâm về một vấn đề cụ thể.

Parents expressed concern over the lack of pedestrian crossings near the school.

voice concern /vɔɪs kənˈsɜːn/
B2

Bày tỏ sự lo ngại một cách công khai.

Residents voiced concern about the noise levels from the planned runway.