Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
speak up /spiːk ʌp/
A2nói to hơn
“Could you speak up please? There is a lot of noise here.”
take a message /teɪk ə ˈmesɪdʒ/
A2nhận hoặc ghi lại lời nhắn
“I can take a message for him.”
hang on /hæŋ ɑːn/
B1chờ một chút (thân mật)
“Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.”
pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì
“Please pass along my congratulations to Sarah.”
reach out /riːtʃ aʊt/
B2liên hệ (để nhờ giúp đỡ hoặc giao tiếp)
“Feel free to reach out if you have any questions.”
