Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
on time /ɒn taɪm/
A2đúng giờ
“Please arrive on time.”
take a break /teɪk ə breɪk/
A2nghỉ giải lao
“Let's take a break now.”
