BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

check-in /tʃek ˈɪn/
A1

thủ tục nhận phòng / check-in

Check-in starts at three.

extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
A2

Phụ phí, phí bổ sung

Is there an extra charge for checking out late?

ocean view /ˈoʊʃn vjuː/
A2

hướng nhìn ra biển

Does this room have an ocean view?

per night /pər naɪt/
A2

mỗi đêm, cho mỗi đêm lưu trú

The room costs one hundred dollars per night.

cancellation policy /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɑːləsi/
B1

chính sách hủy phòng

Please read the hotel cancellation policy carefully.