Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
check-in /tʃek ˈɪn/
A1thủ tục nhận phòng / check-in
“Check-in starts at three.”
extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
A2Phụ phí, phí bổ sung
“Is there an extra charge for checking out late?”
ocean view /ˈoʊʃn vjuː/
A2hướng nhìn ra biển
“Does this room have an ocean view?”
per night /pər naɪt/
A2mỗi đêm, cho mỗi đêm lưu trú
“The room costs one hundred dollars per night.”
cancellation policy /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɑːləsi/
B1chính sách hủy phòng
“Please read the hotel cancellation policy carefully.”
