BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

read out /riːd aʊt/
A2

đọc to

He read out the names of the winners.

draw a conclusion /drɔː ə kənˈkluːʒn/
B2

Rút ra kết luận dựa trên các sự kiện hoặc suy luận logic.

Investigators refused to draw a conclusion before examining the black box data.

rote learning /roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
B2

Việc học vẹt, ghi nhớ máy móc lặp đi lặp lại

Rote learning rarely equips students with problem-solving skills.

secondary data /ˈsekənderi ˈdeɪtə/
B2

dữ liệu thứ cấp (dữ liệu có sẵn)

Secondary data saved us a significant amount of time.

sit in /sɪt ɪn/
B2

dự thính, ngồi nghe

Can I sit in on your class today?