Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
great job /ɡreɪt dʒɑːb/
A1lời khen dành cho người làm tốt việc gì
“Great job on the report!”
pay a compliment /peɪ ə ˈkɑːmplɪmənt/
B2Đưa ra lời khen ngợi chân thành hoặc lịch sự dành cho ai đó.
“It is polite to pay a compliment to your host about the meal.”
shout-out /ʃaʊt aʊt/
C1sự công nhận công khai
“She received a shout‑out at the meeting.”
