Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
excuse me /ɪkˈskjuːz miː/
A1xin lỗi (dùng khi bắt đầu hỏi người lạ)
“Excuse me, what time is it?”
give a hand /ɡɪv ə hænd/
A2giúp một tay
“Could you give me a hand with these bags?”
call out /kɔːl aʊt/
B1gọi lớn
“I heard someone call out my name.”
