Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ahead of schedule /əˈhed əv ˈskedʒuːl/
B1trước thời hạn, trước kế hoạch
“We delivered the final report two days ahead of schedule.”
behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
B2chậm hơn so với tiến độ dự kiến
“Construction fell two weeks behind schedule.”
