BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

armoire-desk /ɑːrmˈwɑːr desk/
C1

Bàn làm việc gấp gọn ngụy trang thành tủ quần áo khi đóng lại

His home office consists of a compact armoire-desk tucked in the spare room.