Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
boss /bɒs/
A2sếp
“My boss is in a meeting.”
bossage /ˈbɒsɪdʒ/
C1Kỹ thuật ốp khối đá nhô thô sần trên mặt tiền tòa nhà để trang trí.
“Deep bossage on the ground level created a fortified aesthetic.”
