BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

boss /bɒs/
A2

sếp

My boss is in a meeting.

bossage /ˈbɒsɪdʒ/
C1

Kỹ thuật ốp khối đá nhô thô sần trên mặt tiền tòa nhà để trang trí.

Deep bossage on the ground level created a fortified aesthetic.