Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
weakly /ˈwiːkli/
B1một cách yếu ớt
“The sick boy smiled weakly at his visitors.”
orally /ˈɔːrəli/
B2bằng đường uống, qua đường miệng
“Do not administer any medicine orally right now.”
aborad /æbˈɔː.ræd/
C2hướng xa miệng (di chuyển về phía đối diện miệng trong giải phẫu)
“Peristaltic waves propel ingested matter aborad along the invertebrate digestive tract.”
