Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
together /təˈɡeðər/
A1cùng nhau
“Let's have dinner together.”
affectionately /əˈfek.ʃən.ət.li/
B2Một cách trìu mến và đong đầy tình cảm đối với người khác.
“He affectionately hugged his sister before she boarded the flight home.”
altruistically /ˌæl.truˈɪs.tɪ.kəl.i/
C1một cách vị tha
“She altruistically gave up her weekend to nurse her sick cousin.”
amicably /ˈæm.ɪ.kə.bli/
C1một cách êm thấm, hòa nhã trong không khí thiện chí
“The couple dissolved their partnership amicably without needing formal arbitration.”
