Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
broadside /ˈbrɔːdsaɪd/
C2Bài tấn công dữ dội trên báo chí.
“The magazine launched a scathing broadside against government propaganda.”
querulously /ˈkwer.ə.ləs.li/
C2một cách cằn nhằn, gắt gỏng
“"Why must we wait?" he asked querulously from the back row.”
