Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
aft /ɑːft/
B2hướng về phần đuôi của tàu thủy hoặc máy bay
“The flight attendant walked aft to prepare the rear galley.”
