Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
sorry /ˈsɑːri/
A1xin lỗi
“I am sorry I am late.”
afraid /əˈfreɪd/
A2e rằng (dùng lịch sự)
“I'm afraid we don't have enough budget.”
polite /pəˈlaɪt/
A2lịch sự, nhã nhặn
“It is important to stay polite when making a complaint.”
