BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

blank /blæŋk/
A2

khoảng trống, ô trống

Do not leave any blank on your answer sheet.

adhesive /ədˈhiː.sɪv/
B1

Có tính chất bám dính hoặc dính liền.

Use adhesive tape to secure sensors directly to the test subject.

attachable /əˈtætʃəbl/
B1

Có thể gắn ngoài vào thiết bị

The tablet works smoothly with an attachable keyboard accessory.

jammed /dʒæmd/
B1

bị kẹt, không di chuyển được

The printer paper is jammed.

stationery /ˈsteɪʃəneri/
B1

Văn phòng phẩm (giấy, bút, kẹp bướm...)

You can request extra stationery from HR.

anti-glare /ˌæn.tiˈɡler/
B2

Chống chói, giảm ánh sáng phản chiếu

The anti-glare coating on the screen makes it easier to work near a window.

manual /ˈmænjuəl/
B2

Sách hướng dẫn sử dụng

Read the manual before operating the machine.

peripheral /pəˈrɪfərəl/
B2

Thiết bị phần cứng trợ trợ bên ngoài được kết nối với máy tính, chẳng hạn như máy in hoặc chuột.

Make sure you install the correct manufacturer driver before connecting the new peripheral.

as-built /æzˈbɪlt/
C1

Bản vẽ hoặc hồ sơ phản ánh chính xác thực tế thi công sau hoàn công.

Engineers reviewed the as-built drawings before authorizing building handover.

as-cast /æz ˈkɑːst/
C1

Ở trạng thái nguyên bản sau khi đúc, chưa qua xử lý cơ khí hay nhiệt luyện.

The rough as-cast engine blocks require extensive machining before precision assembly.

as-welded /æz ˈweldɪd/
C1

Tình trạng mối hàn ngay sau khi hoàn thành, chưa qua xử lý nhiệt sau hàn.

Internal stress levels in the as-welded frame exceeded allowable design margins.

ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1

Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động

Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.