Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
lost /lɒst/
A1lạc đường / thất lạc
“I think I am lost.”
helpful /ˈhelpfl/
B1hữu ích, hay giúp đỡ
“The clerk gave us several helpful tips about the bus routes.”
helpless /ˈhelpləs/
B1bất lực, không thể tự xoay xở
“When the power went out, we felt helpless without flashlights.”
