Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 527 từ.
Đại diện đàm phán hợp đồng lao động hoặc thương lượng.
“The union bargainer pushed hard for better medical benefits.”
Trạng thái nhân sự tư vấn tạm thời không có dự án.
“Widespread benching reduced the consulting firm's profitability.”
Nhà quản lý thư viện viện nghiên cứu hoặc đại học.
“The chief bibliothecary restricted access to the fragile parchment archives.”
Tỷ lệ thời gian làm việc có thể tính phí cho khách hàng.
“Senior consultants must maintain high billability each quarter.”
Hình thức cung ứng nhân sự ngắn hạn cho doanh nghiệp.
“The firm relies on body-shopping to handle temporary workload spikes.”
Dự án hoặc công việc tốn thời gian và tiền bạc nhưng vô ích
“Critics dismissed the corporate restructuring program as an expensive boondoggle.”
Khoản phí bồi thường chấm dứt thương vụ sáp nhập do bên vi phạm hoặc hủy kèo phải chi trả cho bên còn lại.
“When antitrust regulators blocked the horizontal acquisition, the prospective buyer was forced to remit a substantial breakup fee.”
Chính sách gộp nhiều ngạch lương thành các dải lương rộng.
“HR introduced broadbanding to simplify salary structures.”
Cơn xôn xao, tranh cãi ồn ào tại công sở hoặc dư luận liên quan đến một quyết định
“The brouhaha over executive bonuses distracted the staff for weeks.”
Hoạt động hội thảo chuyên đề kết hợp ăn trưa tại văn phòng.
“Weekly brownbagging improved cross-departmental communication.”
Hành vi đùn đẩy trách nhiệm trong công sở.
“Constant buck-passing delayed the project launch.”
Ngôn ngữ hành chính rườm rà, khó hiểu trong văn phòng.
“The policy document was filled with confusing bureaucratese.”
Chủ nghĩa quan liêu, thói cứng nhắc theo thủ tục hành chính cản trở hiệu quả công việc
“Excessive bureaucratism delayed the launch of the project by six months.”
Thuật ngữ doanh nghiệp sáo rỗng dùng trong công sở.
“His pitch was full of empty business-speak.”
Tủ kệ dạng dài thấp đặt sát tường dùng lưu trữ đồ dùng phòng ăn hoặc văn phòng
“The serving platters rested atop the polished walnut credenza.”
Những nhân sự không còn năng suất, cản trở sự phát triển của cơ quan, tổ chức.
“The new chief transformation officer vowed to prune institutional deadwood in bloated middle management.”
Lệnh cấm tước quyền tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng với chính phủ.
“The engineering firm was subject to a five-year debarment following systemic safety and compliance violations.”
Quá trình chuyển đổi lao động thời vụ, hợp đồng tạm thành nhân viên chính thức lâu dài.
“Dock workers mounted protests demanding decasualization so their shifts would be guaranteed week to week.”
Quá trình giảm quy mô lực lượng lao động của tổ chức
“Decruitment strategies included offering early retirement incentives.”
Xu hướng chủ động chuyển sang công việc đơn giản hơn, lương thấp hơn để cân bằng cuộc sống.
“After twenty years in corporate law, his downshifting to part-time carpentry stunned his colleagues.”
Quy định buộc chủ lao động phải thuê thừa nhân sự hoặc trả tiền cho công việc không cần thiết
“The union came under fire for contract clauses promoting labor featherbedding.”
Quá trình linh hoạt hóa thị trường lao động bằng cách nới lỏng bảo vệ hợp đồng và giờ giấc.
“Labour activists argued that excessive market flexibilization stripped warehouse staff of guaranteed weekly incomes.”
sự ma sát, bất đồng, lực cản
“Clear documentation minimizes friction between product and engineering teams.”
Quan chức hoặc nhân viên hành chính thực hiện nhiệm vụ quy chuẩn
“The departmental functionary processed the transfer requests according to protocol.”
Hiện tượng bổ nhiệm phụ nữ/nhóm thiểu số vào vị trí lãnh đạo đúng lúc khủng hoảng dễ thất bại
“Her promotion during the financial scandal was criticized as an instance of the glass cliff.”
Hành vi trốn tránh công việc, giả vờ bận rộn tại nơi làm việc.
“He was eventually reprimanded for goldbricking after browsing sports sites behind an open spreadsheet.”
Khoản tiền thưởng hoặc trợ cấp thôi việc trả thêm khi kết thúc hợp đồng
“Retiring staff members were entitled to a substantial end-of-service gratuity.”
Tinh thần khởi nghiệp nội bộ, sáng tạo và phát triển dự án mới ngay trong lòng tập đoàn lớn.
“Promoting intrapreneurship enabled the industrial conglomerate to launch competitive software products without spinning off units.”
Sự đóng cửa nhà máy/văn phòng của chủ lao động để ép công nhân chấp nhận điều kiện
“The corporate lockout entered its second week as union negotiations stalled.”
Sự ách tắc kéo dài làm ngưng trệ toàn bộ quy trình.
“A single administrative concession broke the parliamentary logjam.”
Chủ nghĩa quản lý, niềm tin quá mức vào kỹ năng quản lý để giải quyết mọi vấn đề
“Unchecked managerialism reduced complex professional judgments to mere performance metrics.”
Thỏa thuận không cạnh tranh, cấm nhân viên làm cho đối thủ sau khi nghỉ việc
“The engineer signed a strict two-year non-compete before accessing proprietary tech.”
Tính lăng xăng, thích can thiệp vào chuyện người khác hoặc hống hách quyền uy.
“The border guard's petty officiousness turned a routine customs checkpoint into a three-hour ordeal.”
Phụ cấp, đãi ngộ đặc quyền đi kèm với công việc
“A company car and private medical insurance are standard perquisites for directors.”
Người được bổ nhiệm vào vị trí có lợi lộc nhờ luồn lách hoặc nịnh bợ
“The board replaced the experienced manager with a political placeman.”
Nhân viên đem lại nguồn doanh thu hoặc khách hàng lớn nhất cho công ty.
“The senior partner was an indisputable rainmaker whose private contacts sealed corporate acquisitions for decades.”
Việc điều chuyển nhân sự hoặc nguồn lực sang một vai trò hoặc dự án khác.
“The factory closure prompted the redeployment of skilled welders to the automated assembly division.”
Sự điều chỉnh quy mô nhân sự cho phù hợp với nhu cầu kinh doanh
“Management described the job cuts as a necessary rightsizing exercise.”
Kẻ trốn tránh nghĩa vụ, lười biếng né tránh công việc
“The department manager dismissed the office scrimshanker after several warnings.”
Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác
“Management decided to second three senior consultants to the overseas client.”
Hình thức bãi công bằng cách đồng loạt cáo ốm nghỉ việc
“Flight attendants organized a sick-out to protest unsafe working hours.”
Vị trí công việc hưởng lương cao nhưng ít hoặc không phải làm việc
“His appointment to the board was seen as a well-paid sinecure.”
Sự cố hỗn loạn, tình trạng lộn xộn nghiêm trọng
“A software snafu grounded hundreds of domestic flights across the country.”
Thực tập sinh học việc không lương trong bếp cao cấp
“The young stagiaire prepped vegetables for twelve hours straight.”
Người học việc dự bị sẵn sàng thay thế vị trí của đồng nghiệp cấp trên khi cần.
“She served as an understudy to the chief actuary, mastering model calibrations in anticipation of his retirement.”
Hình thức đình công bằng cách làm đúng chính xác quy trình tối thiểu, chậm tiến độ
“The staff initiated a work-to-rule campaign during salary contract negotiations.”
Nhân viên gánh vác lượng công việc nặng nhọc nhất
“He was the unsung workhorse of the IT department, resolving every system crash.”
