BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 527 từ.

bargainer /ˈbɑː.ɡɪ.nə/
C2

Đại diện đàm phán hợp đồng lao động hoặc thương lượng.

The union bargainer pushed hard for better medical benefits.

benching /ˈbentʃ.ɪŋ/
C2

Trạng thái nhân sự tư vấn tạm thời không có dự án.

Widespread benching reduced the consulting firm's profitability.

bibliothecary /ˌbɪb.liˈɒθ.ə.kər.i/
C2

Nhà quản lý thư viện viện nghiên cứu hoặc đại học.

The chief bibliothecary restricted access to the fragile parchment archives.

billability /ˌbɪl.əˈbɪl.ə.ti/
C2

Tỷ lệ thời gian làm việc có thể tính phí cho khách hàng.

Senior consultants must maintain high billability each quarter.

body-shopping /ˈbɒd.i.ʃɒp.ɪŋ/
C2

Hình thức cung ứng nhân sự ngắn hạn cho doanh nghiệp.

The firm relies on body-shopping to handle temporary workload spikes.

boondoggle /ˈbuːnˌdɒɡ.əl/
C2

Dự án hoặc công việc tốn thời gian và tiền bạc nhưng vô ích

Critics dismissed the corporate restructuring program as an expensive boondoggle.

breakup fee /ˈbreɪkʌp fiː/
C2

Khoản phí bồi thường chấm dứt thương vụ sáp nhập do bên vi phạm hoặc hủy kèo phải chi trả cho bên còn lại.

When antitrust regulators blocked the horizontal acquisition, the prospective buyer was forced to remit a substantial breakup fee.

broadbanding /ˈbrɔːd.bæn.dɪŋ/
C2

Chính sách gộp nhiều ngạch lương thành các dải lương rộng.

HR introduced broadbanding to simplify salary structures.

brouhaha /ˈbruːhɑːhɑː/
C2

Cơn xôn xao, tranh cãi ồn ào tại công sở hoặc dư luận liên quan đến một quyết định

The brouhaha over executive bonuses distracted the staff for weeks.

brownbagging /ˈbraʊn.bæɡ.ɪŋ/
C2

Hoạt động hội thảo chuyên đề kết hợp ăn trưa tại văn phòng.

Weekly brownbagging improved cross-departmental communication.

buck-passing /ˈbʌkˌpɑː.sɪŋ/
C2

Hành vi đùn đẩy trách nhiệm trong công sở.

Constant buck-passing delayed the project launch.

bureaucratese /ˌbjʊə.rə.krætˈiːz/
C2

Ngôn ngữ hành chính rườm rà, khó hiểu trong văn phòng.

The policy document was filled with confusing bureaucratese.

bureaucratism /bjʊˈrɒkrətɪzəm/
C2

Chủ nghĩa quan liêu, thói cứng nhắc theo thủ tục hành chính cản trở hiệu quả công việc

Excessive bureaucratism delayed the launch of the project by six months.

business-speak /ˈbɪz.nɪs.spiːk/
C2

Thuật ngữ doanh nghiệp sáo rỗng dùng trong công sở.

His pitch was full of empty business-speak.

credenza /krɪˈdɛnzə/
C2

Tủ kệ dạng dài thấp đặt sát tường dùng lưu trữ đồ dùng phòng ăn hoặc văn phòng

The serving platters rested atop the polished walnut credenza.

deadwood /ˈdedwʊd/
C2

Những nhân sự không còn năng suất, cản trở sự phát triển của cơ quan, tổ chức.

The new chief transformation officer vowed to prune institutional deadwood in bloated middle management.

debarment /dɪˈbɑːmənt/
C2

Lệnh cấm tước quyền tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng với chính phủ.

The engineering firm was subject to a five-year debarment following systemic safety and compliance violations.

decasualization /diːˌkæʒuəlaɪˈzeɪʃn/
C2

Quá trình chuyển đổi lao động thời vụ, hợp đồng tạm thành nhân viên chính thức lâu dài.

Dock workers mounted protests demanding decasualization so their shifts would be guaranteed week to week.

decruitment /diːˈkruːtmənt/
C2

Quá trình giảm quy mô lực lượng lao động của tổ chức

Decruitment strategies included offering early retirement incentives.

downshifting /ˈdaʊnʃɪftɪŋ/
C2

Xu hướng chủ động chuyển sang công việc đơn giản hơn, lương thấp hơn để cân bằng cuộc sống.

After twenty years in corporate law, his downshifting to part-time carpentry stunned his colleagues.

featherbedding /ˈfeðəbedɪŋ/
C2

Quy định buộc chủ lao động phải thuê thừa nhân sự hoặc trả tiền cho công việc không cần thiết

The union came under fire for contract clauses promoting labor featherbedding.

flexibilization /ˌfleksəbəlaɪˈzeɪʃn/
C2

Quá trình linh hoạt hóa thị trường lao động bằng cách nới lỏng bảo vệ hợp đồng và giờ giấc.

Labour activists argued that excessive market flexibilization stripped warehouse staff of guaranteed weekly incomes.

friction /ˈfrɪkʃn/
C2

sự ma sát, bất đồng, lực cản

Clear documentation minimizes friction between product and engineering teams.

functionary /ˈfʌŋkʃənəri/
C2

Quan chức hoặc nhân viên hành chính thực hiện nhiệm vụ quy chuẩn

The departmental functionary processed the transfer requests according to protocol.

glass cliff /ˌɡlɑːs ˈklɪf/
C2

Hiện tượng bổ nhiệm phụ nữ/nhóm thiểu số vào vị trí lãnh đạo đúng lúc khủng hoảng dễ thất bại

Her promotion during the financial scandal was criticized as an instance of the glass cliff.

goldbricking /ˈɡəʊldˌbrɪkɪŋ/
C2

Hành vi trốn tránh công việc, giả vờ bận rộn tại nơi làm việc.

He was eventually reprimanded for goldbricking after browsing sports sites behind an open spreadsheet.

gratuity /ɡrəˈtjuːəti/
C2

Khoản tiền thưởng hoặc trợ cấp thôi việc trả thêm khi kết thúc hợp đồng

Retiring staff members were entitled to a substantial end-of-service gratuity.

intrapreneurship /ˌɪntrəprəˈnɜːʃɪp/
C2

Tinh thần khởi nghiệp nội bộ, sáng tạo và phát triển dự án mới ngay trong lòng tập đoàn lớn.

Promoting intrapreneurship enabled the industrial conglomerate to launch competitive software products without spinning off units.

lockout /ˈlɒkaʊt/
C2

Sự đóng cửa nhà máy/văn phòng của chủ lao động để ép công nhân chấp nhận điều kiện

The corporate lockout entered its second week as union negotiations stalled.

logjam /ˈlɒɡdʒæm/
C2

Sự ách tắc kéo dài làm ngưng trệ toàn bộ quy trình.

A single administrative concession broke the parliamentary logjam.

managerialism /ˌmænɪˈdʒɪəriəlɪzəm/
C2

Chủ nghĩa quản lý, niềm tin quá mức vào kỹ năng quản lý để giải quyết mọi vấn đề

Unchecked managerialism reduced complex professional judgments to mere performance metrics.

non-compete /ˌnɒn kəmˈpiːt/
C2

Thỏa thuận không cạnh tranh, cấm nhân viên làm cho đối thủ sau khi nghỉ việc

The engineer signed a strict two-year non-compete before accessing proprietary tech.

officiousness /əˈfɪʃ.əs.nəs/
C2

Tính lăng xăng, thích can thiệp vào chuyện người khác hoặc hống hách quyền uy.

The border guard's petty officiousness turned a routine customs checkpoint into a three-hour ordeal.

perquisite /ˈpɜːkwɪzɪt/
C2

Phụ cấp, đãi ngộ đặc quyền đi kèm với công việc

A company car and private medical insurance are standard perquisites for directors.

placeman /ˈpleɪsmæn/
C2

Người được bổ nhiệm vào vị trí có lợi lộc nhờ luồn lách hoặc nịnh bợ

The board replaced the experienced manager with a political placeman.

rainmaker /ˈreɪnˌmeɪkə/
C2

Nhân viên đem lại nguồn doanh thu hoặc khách hàng lớn nhất cho công ty.

The senior partner was an indisputable rainmaker whose private contacts sealed corporate acquisitions for decades.

redeployment /ˌriːdɪˈplɔɪmənt/
C2

Việc điều chuyển nhân sự hoặc nguồn lực sang một vai trò hoặc dự án khác.

The factory closure prompted the redeployment of skilled welders to the automated assembly division.

rightsizing /ˈraɪtsaɪzɪŋ/
C2

Sự điều chỉnh quy mô nhân sự cho phù hợp với nhu cầu kinh doanh

Management described the job cuts as a necessary rightsizing exercise.

scrimshanker /ˈskrɪmʃæŋkə/
C2

Kẻ trốn tránh nghĩa vụ, lười biếng né tránh công việc

The department manager dismissed the office scrimshanker after several warnings.

second /ˈsɛk.ənd/
C2

Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác

Management decided to second three senior consultants to the overseas client.

sick-out /ˈsɪkaʊt/
C2

Hình thức bãi công bằng cách đồng loạt cáo ốm nghỉ việc

Flight attendants organized a sick-out to protest unsafe working hours.

sinecure /ˈsaɪnɪkjʊə/
C2

Vị trí công việc hưởng lương cao nhưng ít hoặc không phải làm việc

His appointment to the board was seen as a well-paid sinecure.

snafu /snæˈfuː/
C2

Sự cố hỗn loạn, tình trạng lộn xộn nghiêm trọng

A software snafu grounded hundreds of domestic flights across the country.

stagiaire /ˌstæʒ.iˈɛər/
C2

Thực tập sinh học việc không lương trong bếp cao cấp

The young stagiaire prepped vegetables for twelve hours straight.

understudy /ˈʌndərstʌdi/
C2

Người học việc dự bị sẵn sàng thay thế vị trí của đồng nghiệp cấp trên khi cần.

She served as an understudy to the chief actuary, mastering model calibrations in anticipation of his retirement.

work-to-rule /ˌwɜːk tə ˈruːl/
C2

Hình thức đình công bằng cách làm đúng chính xác quy trình tối thiểu, chậm tiến độ

The staff initiated a work-to-rule campaign during salary contract negotiations.

workhorse /ˈwɜːkhɔːs/
C2

Nhân viên gánh vác lượng công việc nặng nhọc nhất

He was the unsung workhorse of the IT department, resolving every system crash.