BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 225 từ.

aristology /ˌærɪˈstɒlədʒi/
C2

Nghệ thuật ẩm thực đỉnh cao, nghiên cứu chuyên sâu về sự thượng hạng trong nghệ thuật ăn uống.

His celebrated tavern became an academy of aristology, venerated by culinary connoisseurs.

ballotine /ˈbæl.ə.tiːn/
C2

Cuộn thịt gia cầm rút xương nhồi nhân rồi hầm hoặc nướng

He sliced the duck ballotine onto warm plates.

barquette /bɑːˈket/
C2

Vỏ bánh ngọt hoặc mặn hình chiếc thuyền nhỏ dùng để đựng nhân

Guests were served a crisp barquette filled with smoked trout mousse and roe.

bavarois /ˌbæv.əˈrwɑː/
C2

Món kem tráng miệng đông bằng gelatin hòa cùng kem đánh

The pastry chef poured raspberry coulis over the vanilla bavarois.

bavette /bæˈvet/
C2

Phần thịt thăn nách bò

The bistro served bavette steak with shallow-fried shallots.

bisque /bɪsk/
C2

Súp kem sệt truyền thống ninh từ vỏ hải sản

The restaurant is renowned for its velvety lobster bisque.

blanquette /blɒŋˈket/
C2

Món thịt hầm kiểu Pháp (thường là thịt bê) nấu trong nước dùng trắng và trộn xốt kem mà không làm xém thịt.

A steaming tureen of veal blanquette showcased tender morsels enveloped in a velvety cream broth.

bodega /bəʊˈdeɪ.ɡə/
C2

Hầm rượu hoặc quán rượu phong cách Tây Ban Nha

We sampled local vintages inside a cool underground bodega.

bolognese /ˌbɒl.əˈneɪz/
C2

Sốt thịt băm ninh chậm cùng cà chua, rượu vang và sữa kiểu Ý

Authentic tagliatelle bolognese requires hours of patient simmering over low heat.

bordelaise /ˌbɔː.dəˈleɪz/
C2

Sốt vang đỏ Bordeaux nấu với tủy bò và hành tím

The beef tenderloin arrived draped in rich bordelaise.

brolly /ˈbrɑːli/
C2

Vòm che mát di động trên bàn ăn ngoài trời của các quán cà phê

Diners sat comfortably beneath the wide brolly while enjoying their midday luncheon.

commensal /kəˈmensl/
C2

Người bạn cùng chia sẻ bàn ăn; bạn đồng bàn.

He found himself seated alongside lively commensals who debated culinary theory until midnight.

commensality /kəˌmenˈsæl.ə.ti/
C2

Tập tục ăn uống chung bàn để thắt chặt quan hệ xã hội hoặc nghi lễ.

Ritual commensality strengthened social solidarity among community members.

commis /kɒˈmiː/
C2

Đầu bếp phụ việc mới vào nghề làm việc dưới quyền bếp trưởng bộ phận trong gian bếp chuyên nghiệp.

The commis spent all afternoon peeling root vegetables and restocking the sauté station.

consommé /kənˈsɒm.eɪ/
C2

Nước dùng thịt được làm trong hoàn toàn bằng lòng trắng trứng

The double beef consommé arrived piping hot and completely clear.

court-bouillon /ˌkɔː ˈbuːjɒ̃/
C2

Nước nấu nhanh từ thảo mộc và axit dùng để chần hải sản

Poach the whole trout gently in aromatic court-bouillon.

croustade /kruːˈstɑːd/
C2

Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn

The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.

crudo /ˈkruːdoʊ/
C2

Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.

The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.

cruet /ˈkruːɪt/
C2

Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn

She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.

crumber /ˈkrʌmə/
C2

Thìa dẹp hoặc gạt kim loại dùng để quét vụn bánh mì trên bàn ăn.

The waiter skimmed the tablecloth with a curved silver crumber before dessert was served.

demi-glace /ˌdemiˈɡlɑːs/
C2

Nước xốt nâu đậm đặc nấu từ nước dùng hầm xương bê kết hợp với sốt nâu espangnole rồi cô đặc lại.

The roasted tenderloin was draped in a glossy demi-glace infused with rosemary and black peppercorns.

demiglace /ˈdɛmiɡlɑːs/
C2

Sốt nâu đậm đặc cô đặc từ nước dùng xương nướng

A spoonful of rich demiglace elevated the pan juices into sauce.

demitasse /ˈdemɪtæs/
C2

Tách nhỏ chuyên dùng uống cà phê espresso hoặc cà phê đậm

She sipped her after-dinner espresso from a gilded porcelain demitasse.

entremets /ˈɒntrəmeɪ/
C2

Món tráng miệng nhiều tầng cầu kỳ, hoặc món ăn nhẹ chen giữa các đợt món chính thời xưa.

The pastry master unveiled a glazed entremets built with layers of joconde sponge and mango mousse.

galantine /ˌɡælənˈtiːn/
C2

Thịt rút xương nhồi nén lại, chần chín và ăn lạnh

Thin slices of poultry galantine were laid out on the cold buffet.

gastronome /ˈɡæstrənoʊm/
C2

Người sành ăn, am hiểu tường tận về nghệ thuật ẩm thực và đồ uống hảo hạng.

The visiting gastronome spent hours analyzing the subtlety of the reduction sauce.

glace /ɡlɑːs/
C2

Nước hầm thịt hoặc cá được cô đặc tối đa đến mức dẻo quánh như thạch và đậm đặc hương vị.

A single spoonful of rich veal glace was stirred in to transform the pan drippings into a glossy glaze.

gremolata /ˌɡrɛməˈlɑːtə/
C2

Hỗn hợp vỏ chanh, tỏi và rau mùi tây băm nhỏ trang trí món hầm

Sprinkle fresh gremolata over the braised veal shanks before serving.

gribiche /ɡriːˈbiːʃ/
C2

Loại xốt nguội của Pháp làm từ lòng đỏ trứng luộc kỹ nghiền mịn với mù tạt, dầu ăn, nụ bạch hoa và lòng trắng trứng thái nhỏ.

The braised calf tongue was complemented by a sharp sauce gribiche.

gueridon /ˈɡerɪdɒn/
C2

Bàn tròn nhỏ chân đơn dùng để đèn hoặc bình hoa

A crystal vase of lilies stood upon the gilt gueridon in the corner of the drawing room.

locanda /loʊˈkæn.də/
C2

quán trọ gia đình mộc mạc kiểu Ý phục vụ cả phòng ngủ lẫn bữa ăn

The cyclist rested at a rural locanda, enjoying crusty bread and an attic bedroom overlooking Tuscan vines.

maître d'hôtel /ˌmeɪtrə dɒˈtɛl/
C2

Quản lý sảnh nhà hàng cao cấp

The maître d'hôtel greeted the guests and led them to their window table.

mignardise /ˌmiːnjɑːrˈdiːz/
C2

Món bánh ngọt nhỏ tí hon dọn kèm với cà phê vào cuối bữa tiệc fine dining.

Before presenting the bill, the waiter brought a tier of mignardises featuring miniature macarons and pâte de fruits.

nage /nɑːʒ/
C2

Nước dùng thơm nấu từ rau củ và rượu trắng dùng để chần hải sản, sau đó được cô đặc và dùng làm xốt chan.

Steamed lobster medallions rested in an aromatic nage flavored with star anise and leeks.

omakase /ˌəʊməˈkɑːseɪ/
C2

Hình thức ăn uống phó mặc hoàn toàn cho đầu bếp lựa chọn món

We sat at the sushi counter for a memorable fifteen-course omakase.

ramekin /ˈræmɪkɪn/
C2

Chén sứ nhỏ chịu nhiệt dùng nướng và đựng từng phần ăn cá nhân

The chef baked individual soufflés inside ceramic ramekins.

rillettes /rɪˈjɛt/
C2

Món thịt xé nhỏ xé sợi nấu chậm trong mỡ nén thành dạng phết

Spread the savory pork rillettes onto toasted crusty sourdough bread.

rocher /rɒˈʃeɪ/
C2

Mối viên kem tạo hình một thìa mượt mà có ba cạnh góc

Practicing how to shape a clean rocher is standard training for pastry chefs.

rouille /ruːiː/
C2

Loại xốt cay sánh mịn của vùng Provence gồm dầu ô liu, tỏi, ớt và nghệ tây, thường ăn kèm súp cá bouillabaisse.

He spread a dollop of saffron rouille onto toasted baguette croutons before dropping them into the fish soup.

roulade /ruːˈlɑːd/
C2

Món ăn dạng cuộn tròn làm từ thịt hoặc bánh xốp có phết lớp nhân bên trong trước khi nướng.

Carve the flank steak roulade into thick pinwheels to display the spinach and pine nut filling.

sabayon /ˌsæbəˈjɒn/
C2

Sốt kem tráng miệng đánh bong từ lòng đỏ trứng, đường và rượu

Spoon warm champagne sabayon over fresh berries right before serving.

salamander /ˈsæl.ə.mæn.dər/
C2

Lò nướng vỉ nhiệt cao chuyên dụng nướng bề mặt trên

Slide the gratin under the salamander until the cheese bubbles and browns.

salumi /səˈluːmi/
C2

Các sản phẩm thịt lợn ướp muối sấy khô kiểu Ý

The antipasto platter offered a selection of regional Italian salumi.

tuile /twiːl/
C2

Miếng bánh nướng mỏng giòn dùng để trang trí món ăn

A delicate parmesan tuile rested atop the creamy risotto dish.

zabaglione /ˌzæb.əlˈjəʊ.ni/
C2

Món tráng miệng kem bọt mịn từ trứng, đường và rượu vang Marsala

The chef served warm berry zabaglione in tall glass flutes.