Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 159 từ.
Mô hình an ninh mạng không tin tưởng mặc định bất kỳ thiết bị/người dùng nào
“The company implemented a zero-trust architecture requiring multi-factor check for every internal resource.”
Tính tóm tắt tạo mới (tự sinh văn bản thay vì trích xuất nguyên văn).
“The Large Language Model uses abstractive summarization to condense lengthy legal contracts into readable digests.”
Không màu sắc, chỉ sử dụng bảng phối màu trung tính gồm đen, trắng và xám.
“The minimalist runway was defined by a strictly achromatic palette of charcoal and ivory.”
Chỉ âm thanh phát thanh mà người nghe không thấy được nguồn phát thực tế.
“Radio dramatists depend on acousmatic narration to cultivate an unsettling atmosphere inside listeners' minds.”
Có khả năng được nhận dạng và truy cập duy nhất trong bộ nhớ hoặc trên mạng.
“The new architecture supports a strictly larger addressable memory space than the 32-bit limit.”
Tính chủ động tự quyết của hệ thống trí tuệ nhân tạo.
“The startup developed an agentic workflow capable of planning and executing software deployments without manual oversight.”
Thuộc về phương pháp phân cụm phân cấp từ dưới lên trong học máy, nơi các điểm dữ liệu được gộp lại liên tiếp.
“The data scientist applied an agglomerative algorithm to group the user profiles into distinct behavioral clusters.”
Có vẻ ngoài hoàn hảo đến mức như được chỉnh sửa kỹ thuật số.
“Her makeup gave her face an impossibly airbrushed finish under the studio spotlights.”
Liên quan đến phản ứng tỏa nhiệt dữ dội giữa bột nhôm và oxit kim loại dùng trong hàn đắp ray và hoàn nguyên kim loại.
“Maintenance crews deployed an aluminothermic welding kit to seamlessly fuse the damaged rail joints on-site.”
Biến dạng quang học, méo hình
“The widescreen film utilized an anamorphic lens to compress wide fields onto standard film stock.”
Thuộc về hệ thấu kính quang học được chế tạo để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng loạn thị và cong trường ảnh.
“The observatory fitted an anastigmatic triplet lens to record wide-field stellar exposures without peripheral distortion.”
Khử tiếng vang hoàn toàn, không tạo sóng phản xạ âm thanh hoặc điện từ.
“The acoustic calibration was conducted inside an anechoic chamber to isolate the sensor from ambient echoes.”
Tính chống can thiệp trái phép (bảo mật phần cứng/phần mềm).
“The payment processing chip incorporates anti-tamper circuitry that wipes encryption keys upon physical breach.”
Giảm ma sát; dùng cho vật liệu lót ổ trục hoặc lớp phủ trượt trong chi tiết máy công nghiệp
“Babbitt lining provides an antifriction surface that conforms to rotational imbalances inside heavy marine crankshaft journals.”
Chống nhiễu tín hiệu
“Military drones utilize antijamming algorithms to preserve satellite control connections under electronic warfare.”
chống sốc, có tác dụng giảm chấn động dùng trong thiết bị leo núi hoặc gậy trợ lực
“The trekking poles feature internal antishock springs to mitigate vibration through the wrist joints.”
Được hiệu chỉnh quang học nhằm loại trừ đồng thời cả hiện tượng cầu sai lẫn hiện tượng quang sai cánh mê.
“The telescope employed an aplanatic mirror design to eliminate coma across its wide-field focal plane array.”
Mô tả một hệ thống quang học được thiết kế để sửa quang sai màu bằng cách đưa ba bước sóng ánh sáng khác nhau vào cùng một mặt phẳng tiêu cự.
“The microscope was equipped with an apochromatic objective lens to capture ultra-crisp, color-accurate images of the stained cells.”
Có các khớp nối để dễ dàng uốn lượn khi vận hành phương tiện giao thông.
“The transit authority introduced articulable bus units to navigate sharp urban corners efficiently.”
Liên quan đến các mệnh đề logic xác định chân lý hoặc trạng thái phải thỏa mãn trong mã nguồn.
“The team used assertional reasoning to prove that the shared buffer could never undergo concurrent write mutations.”
Bất đồng bộ; không xảy ra đồng thời.
“The team relies on async communication.”
Lệch pha, không thẳng hàng hoặc mất đồng bộ trong việc định thời tín hiệu phần cứng hay kênh dữ liệu.
“High-frequency interconnect degradation caused asynclitic signal transmission, corrupting packets across the main bus.”
Được tự động gán vào một ngữ cảnh thực thi, tiến trình hoặc luồng nội bộ cụ thể mà không cần can thiệp thủ công.
“The framework ensured that every event handler method remained autobound to its originating component lifecycle.”
Chỉ phương pháp hàn nóng chảy không sử dụng kim loại bù ngoài hoặc cơ chế nghiền vật liệu bằng chính các hạt quặng va đập.
“Robotic laser heads executed an autogenous weld along the seam of the stainless steel tubing, creating an ultra-narrow heat-affected zone.”
Tự quản trị, có khả năng tự cấu hình, tự bảo vệ và tự sửa chữa dựa trên các mục tiêu cấp cao mà không cần can thiệp thủ công.
“Autonomic computing architectures monitor node health continuously and orchestrate failover recoveries autonomously.”
Chỉ thiết bị hoặc phản ứng hóa học công nghiệp tự duy trì nhiệt năng bằng cách cân bằng phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt mà không cần cấp nhiệt ngoài.
“The plant commissioned an autothermal reformer to produce synthesis gas with significantly reduced external fuel consumption.”
Đa giác trong mô hình 3D quay lưng về phía máy quan sát và bị loại bỏ khi dựng hình.
“The rendering engine culls backfacing primitives to free GPU processing budget.”
Hệ tọa độ xác định điểm trong tam giác dùng trong dựng hình đồ họa 3D.
“Fragment shaders calculate barycentric coordinates to interpolate vertex color attributes.”
Kiến trúc cơ sở dữ liệu theo dõi cả thời điểm sự kiện xảy ra lẫn thời điểm ghi nhận.
“Financial compliance systems require bitemporal tables to audit historical record changes.”
Thao tác toán học tác động trực tiếp trên từng bit riêng biệt của dữ liệu.
“Bitwise AND operations fast-track array masking in graphics compute shaders.”
Phương pháp duyệt đồ thị ưu tiên khám phá tất cả nút lân cận trước khi đi sâu.
“The network crawler executes a breadth-first search to catalog adjacent subnet domains.”
Có khả năng đồng thời sản xuất điện năng và nhiệt năng có ích.
“The factory upgraded to a cogenerative plant to cut total carbon emissions.”
Trạng thái hiệu năng bị giới hạn bởi tốc độ xử lý của CPU thay vì bộ nhớ hay mạng.
“Video rendering is heavily compute-bound and relies on high processor core counts.”
Tính chất cho phép tính toán trực tiếp trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã.
“Homomorphic encryption allows cloud servers to analyze medical records while maintaining absolute privacy.”
Không thể hoạt động được; không thể phẫu thuật (y học).
“The tumor was diagnosed too late and was deemed inoperable.”
Mô phỏng cấu trúc thần kinh và mạng nơ-ron vật lý của não bộ.
“Neuromorphic chips process sparse event data efficiently with minimal power consumption.”
Liên quan đến việc đo đạc các mặt phẳng hai chiều trên bản đồ.
“The surveyor produced a precise planimetric map of the proposed construction site.”
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng nhiệt phân trong điều kiện thiếu oxy.
“Pyrolytic processing of agricultural waste yields bio-oil and dense carbon residue.”
Kiến trúc CPU có thể thực thi nhiều câu lệnh cùng lúc trong một chu kỳ xung nhịp.
“Superscalar execution units dispatch independent arithmetic operations to parallel functional hardware.”
