Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 61 từ.
retrogradation /ˌret.rə.ɡrəˈdeɪ.ʃən/
C2sự đi giật lùi, sự di chuyển ngược chiều thời gian/quỹ đạo
“Apparent planetary retrogradation confused ancient astronomers.”
