Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 542 từ.
vexatious /vɛkˈseɪʃəs/
C2Phiền toái, gây bực bội và rắc rối kéo dài
“Defending against vexatious lawsuits drained the non-profit's operational reserves.”
waspish /ˈwɒs.pɪʃ/
C2chua ngoa, đanh đá và hay châm chọc
“She repelled colleagues with waspish remarks about their competence.”
