Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Lịch sử công tác và thân thế sự nghiệp
“Background checks verified the candidate's career antecedents.”
Chủ nghĩa sùng bái bằng cấp, coi trọng chứng chỉ hơn năng lực thực tế.
“HR's rigid credentialism prevented experienced self-taught programmers from reaching the interview stage.”
Thỏa thuận không cạnh tranh, cấm nhân viên làm cho đối thủ sau khi nghỉ việc
“The engineer signed a strict two-year non-compete before accessing proprietary tech.”
Vị trí công việc hưởng lương cao nhưng ít hoặc không phải làm việc
“His appointment to the board was seen as a well-paid sinecure.”
Thực tập sinh học việc không lương trong bếp cao cấp
“The young stagiaire prepped vegetables for twelve hours straight.”
