BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

air-charter /ˈeəˌtʃɑːtə/
C2

Hợp đồng thuê trọn gói toàn bộ chuyến bay tư nhân không theo lịch trình cố định.

The touring orchestra arranged an air-charter to transport their fragile instruments intact.

laytime /ˈleɪ.taɪm/
C2

Thời gian bốc dỡ hàng quy định cho phép mà người thuê tàu không bị phạt tiền

The stevedoring crew worked round the clock to finish loading within the agreed laytime and avoid penalties.