BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

advect /ædˈvekt/
C2

Vận chuyển chất lưu hoặc nhiệt theo phương ngang.

Winds advect warm moisture inland.

conflagrate /kənˈflæɡ.reɪt/
C2

bốc cháy, lan rộng như lửa

A stray spark caused the dry brush to conflagrate rapidly.

scud /ˈskʌd/
C2

Lướt nhanh trên đường đi thẳng dưới sức đẩy của gió mạnh

Dark vaporous masses scudded across the moonlit surface of the harbor.