Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
detrain /diːˈtreɪn/
C2bước xuống sân ga, rời khỏi toa tàu hỏa
“Passengers detrained onto the misty platform carrying heavy steamer trunks.”
