BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

co-opt /kəʊˈɒpt/
C2

Thu phục hoặc vô hiệu hóa đối thủ bằng cách lôi kéo họ vào cơ chế của chính quyền

The premier attempted to co-opt prominent student organizers by appointing them to ceremonial advisory boards.

outlead /ˌaʊtˈliːd/
C2

dẫn dắt vượt trội

She outled competitors with bold market moves.

reconcile /ˈrekənsaɪl/
C2

Hòa giải, điều hòa sự đối nghịch

Planners must reconcile economic growth with environmental integrity.