Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
heartened /ˈhɑːtənd/
C2Khích lệ, làm cho phấn chấn tinh thần
“Favorable early polling data heartened campaign strategists before election night.”
