Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
antidate /ˈæn.ti.deɪt/
C2Ghi lùi ngày trên văn bản công văn
“The legal team refused to antidate the employment contract.”
