BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

arbitrate /ˈɑː.bɪ.treɪt/
C2

Trọng tài phân xử tranh chấp kinh tế hoặc thương mại.

The international panel was appointed to arbitrate trade tariff disagreements between the two nations.

collogue /kəˈləʊɡ/
C2

Bàn mưu tính kế riêng tư.

The two cousins collogued in the garden to rearrange the family succession plan.