Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
amalgamate /əˈmæl.ɡə.meɪt/
C2Hòa quyện, sáp nhập hai gia đình hoặc nhóm người thành một thể thống nhất.
“The remarriage forced two distinct family cultures to amalgamate under one roof.”
avow /əˈvaʊ/
C2Công khai thừa nhận một tình cảm, nghĩa vụ hoặc mối liên kết xã hội.
“He felt obligated to avow his enduring loyalty to his childhood companion.”
philander /fɪˈlæn.də/
C2Tán tỉnh yêu đương nhăng nhít.
“He continued to philander despite being married to a devotionally loyal wife.”
