BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

amalgamate /əˈmæl.ɡə.meɪt/
C2

Hòa quyện, sáp nhập hai gia đình hoặc nhóm người thành một thể thống nhất.

The remarriage forced two distinct family cultures to amalgamate under one roof.

avow /əˈvaʊ/
C2

Công khai thừa nhận một tình cảm, nghĩa vụ hoặc mối liên kết xã hội.

He felt obligated to avow his enduring loyalty to his childhood companion.

philander /fɪˈlæn.də/
C2

Tán tỉnh yêu đương nhăng nhít.

He continued to philander despite being married to a devotionally loyal wife.