BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

gourmandize /ˈɡʊrməndaɪz/
C2

Ăn uống ngấu nghiến, say sưa thưởng thức lượng lớn đồ ăn hảo hạng.

The nobles would gourmandize for hours on roasted meats, sweetmeats, and heavy ales.

spatchcock /ˈspætʃkɑːk/
C2

Mổ phanh gia cầm bằng cách cắt bỏ xương sống và đè dẹp xuống để nướng nhanh và chín đều.

The recipe instructs the cook to spatchcock the guinea fowl before grilling over charcoal.