Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
featherbed /ˈfeðəbed/
C2Duy trì nhân sự thừa hoặc tạo điều kiện làm việc quá dễ dàng không cần thiết
“The contract clause effectively featherbedded the maintenance division.”
hamstring /ˈhæmstrɪŋ/
C2Làm tê liệt, vô hiệu hóa năng lực hành động
“Strict budget ceilings hamstring the agency's emergency relief responses.”
second /ˈsɛk.ənd/
C2Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác
“Management decided to second three senior consultants to the overseas client.”
