Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Hiệu ứng làm chùn bước, khiến người dân e dè không dám thực thi quyền tự do ngôn luận.
“Vague libel laws produce a devastating chilling effect on investigative journalism.”
Sự bùng nổ, tăng vọt theo cấp số nhân
“We observed an exponential surge in engagement after rolling out Bee AI.”
Làm dịu, giảm thiểu các hậu quả tiêu cực
“Prompt communication helped mitigate fallout from the brief server outage.”
Cam kết vững chắc, kiên định không đổi
“BEEN maintains an unwavering commitment to pedagogical integrity.”
Đem lại kết quả tích cực, sinh lời lớn về sau
“Investing in AI-driven pedagogy is already yielding dividends for BEEN.”
