BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

chilling effect /ˈtʃɪlɪŋ ɪˌfekt/
C2

Hiệu ứng làm chùn bước, khiến người dân e dè không dám thực thi quyền tự do ngôn luận.

Vague libel laws produce a devastating chilling effect on investigative journalism.

exponential surge /ˌekspəˈnenʃl sɜːrdʒ/
C2

Sự bùng nổ, tăng vọt theo cấp số nhân

We observed an exponential surge in engagement after rolling out Bee AI.

mitigate fallout /ˈmɪtɪɡeɪt ˈfɔːlaʊt/
C2

Làm dịu, giảm thiểu các hậu quả tiêu cực

Prompt communication helped mitigate fallout from the brief server outage.

unwavering commitment /ʌnˈweɪvərɪŋ kəˈmɪtmənt/
C2

Cam kết vững chắc, kiên định không đổi

BEEN maintains an unwavering commitment to pedagogical integrity.

yield dividends /jiːld ˈdɪvɪdendz/
C2

Đem lại kết quả tích cực, sinh lời lớn về sau

Investing in AI-driven pedagogy is already yielding dividends for BEEN.