BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

antecedents /ˌæn.tɪˈsiː.dənts/
C2

Lịch sử công tác và thân thế sự nghiệp

Background checks verified the candidate's career antecedents.

credentialism /krəˈdɛn.ʃə.lɪ.zəm/
C2

Chủ nghĩa sùng bái bằng cấp, coi trọng chứng chỉ hơn năng lực thực tế.

HR's rigid credentialism prevented experienced self-taught programmers from reaching the interview stage.

non-compete /ˌnɒn kəmˈpiːt/
C2

Thỏa thuận không cạnh tranh, cấm nhân viên làm cho đối thủ sau khi nghỉ việc

The engineer signed a strict two-year non-compete before accessing proprietary tech.

sinecure /ˈsaɪnɪkjʊə/
C2

Vị trí công việc hưởng lương cao nhưng ít hoặc không phải làm việc

His appointment to the board was seen as a well-paid sinecure.

stagiaire /ˌstæʒ.iˈɛər/
C2

Thực tập sinh học việc không lương trong bếp cao cấp

The young stagiaire prepped vegetables for twelve hours straight.