Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
apparelling /əˈpærəlɪŋ/
C2Hành vi chải chuốt phục sức lộng lẫy chuẩn bị xuất hiện.
“Hours of careful apparelling preceded the duchess’s walk down the grand palace staircase.”
downshifting /ˈdaʊnʃɪftɪŋ/
C2Xu hướng chủ động chuyển sang công việc đơn giản hơn, lương thấp hơn để cân bằng cuộc sống.
“After twenty years in corporate law, his downshifting to part-time carpentry stunned his colleagues.”
