BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

apace /əˈpeɪs/
C2

Nhanh chóng, mau lẹ.

Construction on the new terminal is proceeding apace despite the harsh winter weather.

concomitantly /kənˈkɒm.ɪ.tənt.li/
C2

đồng thời, xảy ra song song

Inflation rose while consumer demand concomitantly declined.

erst /ɜːst/
C2

trước đây, thủa xưa

The erst booming mining town sits completely deserted today.