Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
avariciously /ˌæv.əˈrɪʃ.əs.li/
C2một cách tham lam, hám lợi
“Landlords avariciously raised rents during the housing shortage.”
