Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
adiabatically /ˌeɪ.daɪ.əˈbæt.ɪ.kli/
C2Theo phương thức đoạn nhiệt; diễn ra mà không có sự truyền nhiệt ra vào hệ thống.
“The gas expanded adiabatically, causing an immediate drop in internal temperature within the chamber.”
