Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
awe-inspiring /ˈɑː.ɪnˌspaɪr.ɪŋ/
C2Gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng kinh ngạc về quy mô hoặc chất lượng xuất sắc.
“The sheer scale of the dam's engineering is an awe-inspiring testament to human capability.”
battlemented /ˈbætlməntɪd/
C2Có viền cắt răng cưa mô phỏng hình lỗ châu mai trên thành trì cổ.
“The tunic finished in a battlemented hem of stiff velvet.”
