Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
arbitral /ˈɑːr.bɪ.trəl/
C2Thuộc về hội đồng trọng tài hoặc tố tụng trọng tài.
“The arbitral award was finalized and rendered legally binding.”
