Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Hát đơn ca hoặc hợp xướng không có nhạc cụ đệm.
“The choir gave a breathtaking a-cappella performance in the cathedral.”
Không màu sắc, chỉ sử dụng bảng phối màu trung tính gồm đen, trắng và xám.
“The minimalist runway was defined by a strictly achromatic palette of charcoal and ivory.”
Chỉ dẫn diễn tấu âm nhạc với tâm trạng bồn chồn, dồn dập và kích động.
“The piano accompaniment shifted to an agitato tempo as the singer dramatized the protagonist's descent into mania.”
Thuộc về âm nhạc hoặc nghệ thuật phụ thuộc vào yếu tố ngẫu nhiên.
“The composer used aleatoric techniques, allowing performers to choose their own pitch sequence.”
Thuộc về thuyết tác giả trong điện ảnh (đạo diễn là tác giả chính).
“The film critic offered an auteurist reading of Hitchcock's visual style.”
tự hủy (nghệ thuật thiết kế để phân hủy theo thời gian)
“The sculptor created an auto-destructive installation made entirely of dissolving ice blocks.”
Tác phẩm được trực tiếp vẽ/khắc bởi bàn tay nghệ sĩ.
“Etchings are autographic prints because the artist directly incises the original plate.”
Thuộc về đối điểm kết hợp nhiều dòng giai điệu độc lập cùng lúc.
“Bach's fugues feature dense contrapuntal textures where multiple voices interweave.”
Thuộc thể loại tiểu thuyết phiêu lưu xoay quanh một kẻ lang bạt tinh ranh.
“The director turned the classical novel into a picaresque cinematic journey across Europe.”
