BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

ambagious /æmˈbeɪ.dʒəs/
C2

ngoằn ngoèo, quanh co (đường đi khúc khuỷu)

The expedition followed an ambagious mountain trail that meandered through steep ravines before reaching the summit.

ambidirectional /ˌæm.bi.daɪˈrek.ʃən.əl/
C2

Có khả năng di chuyển hoặc hoạt động theo hai hướng ngược nhau.

The vehicle has an ambidirectional steering mechanism.

circuitous /sərˈkjuːɪtəs/
C2

Đi đường vòng quanh co xa hơn lộ trình trực tiếp

Fearing checkpoints, the couriers took a circuitous path along the riverbanks.

dextral /ˈdek.strəl/
C2

Thuộc về hướng lệch sang bên phải

Seismologists observed dextral slip along the strike of the fault line.

sinistral /ˈsɪn.ɪ.strəl/
C2

Thuộc về hướng lệch sang bên trái

The snail shell displayed a rare sinistral coil pattern.