Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
sesquicentennial /ˌses.kwɪ.senˈten.i.əl/
C2trăm năm mươi năm một lần
“The university held a grand parade for its sesquicentennial celebration.”
