BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

airworthy /ˈeəwɜːði/
C2

Đủ điều kiện an toàn bay, được chứng nhận an toàn để hoạt động trên không.

Following extensive maintenance, the vintage bomber was officially declared airworthy for the airshow.