BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 182 từ.

waspish /ˈwɒs.pɪʃ/
C2

chua ngoa, đanh đá và hay châm chọc

She repelled colleagues with waspish remarks about their competence.

weltschmerz /ˈveltˌʃmɜːts/
C2

Nỗi u sầu thế thái nhân tình, cảm giác bi quan về sự bất toàn của đời.

Romantic poets often succumbed to weltschmerz when confronted with industrial grime.