BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 123 từ.

wain /weɪn/
C2

cỗ xe ngựa hoặc bò kéo bốn bánh kích thước lớn dùng trong nông thôn

A heavily laden hay wain creaked slowly over the cobblestones toward the barn.

waybill /ˈweɪ.bɪl/
C2

Vận đơn đi kèm hàng hóa ghi rõ lộ trình và chi tiết hàng gửi

The customs inspector checked the consignee details on the waybill against the freight crates.

yaw /ˈjɔː/
C2

Lệch khỏi hướng thẳng do chệch trục đứng

Heavy crosswinds caused the aircraft to yaw violently just before touchdown.