Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 71 từ.
Chén sứ nhỏ chịu nhiệt dùng nướng và đựng từng phần ăn cá nhân
“The chef baked individual soufflés inside ceramic ramekins.”
Món thịt xé nhỏ xé sợi nấu chậm trong mỡ nén thành dạng phết
“Spread the savory pork rillettes onto toasted crusty sourdough bread.”
Mối viên kem tạo hình một thìa mượt mà có ba cạnh góc
“Practicing how to shape a clean rocher is standard training for pastry chefs.”
Loại xốt cay sánh mịn của vùng Provence gồm dầu ô liu, tỏi, ớt và nghệ tây, thường ăn kèm súp cá bouillabaisse.
“He spread a dollop of saffron rouille onto toasted baguette croutons before dropping them into the fish soup.”
Món ăn dạng cuộn tròn làm từ thịt hoặc bánh xốp có phết lớp nhân bên trong trước khi nướng.
“Carve the flank steak roulade into thick pinwheels to display the spinach and pine nut filling.”
Sốt kem tráng miệng đánh bong từ lòng đỏ trứng, đường và rượu
“Spoon warm champagne sabayon over fresh berries right before serving.”
Lò nướng vỉ nhiệt cao chuyên dụng nướng bề mặt trên
“Slide the gratin under the salamander until the cheese bubbles and browns.”
Các sản phẩm thịt lợn ướp muối sấy khô kiểu Ý
“The antipasto platter offered a selection of regional Italian salumi.”
Mổ phanh gia cầm bằng cách cắt bỏ xương sống và đè dẹp xuống để nướng nhanh và chín đều.
“The recipe instructs the cook to spatchcock the guinea fowl before grilling over charcoal.”
Miếng bánh nướng mỏng giòn dùng để trang trí món ăn
“A delicate parmesan tuile rested atop the creamy risotto dish.”
Món tráng miệng kem bọt mịn từ trứng, đường và rượu vang Marsala
“The chef served warm berry zabaglione in tall glass flutes.”
