BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 75 từ.

pink-collar /ˌpɪŋkˈkɒlə/
C2

Thuộc các ngành nghề dịch vụ chăm sóc hoặc văn phòng thường gắn với lao động nữ và lương thấp.

Sociological research highlighted wage stagnation in traditional pink-collar occupations like child care and secretarial duties.

placeman /ˈpleɪsmæn/
C2

Người được bổ nhiệm vào vị trí có lợi lộc nhờ luồn lách hoặc nịnh bợ

The board replaced the experienced manager with a political placeman.

rainmaker /ˈreɪnˌmeɪkə/
C2

Nhân viên đem lại nguồn doanh thu hoặc khách hàng lớn nhất cho công ty.

The senior partner was an indisputable rainmaker whose private contacts sealed corporate acquisitions for decades.

redeployment /ˌriːdɪˈplɔɪmənt/
C2

Việc điều chuyển nhân sự hoặc nguồn lực sang một vai trò hoặc dự án khác.

The factory closure prompted the redeployment of skilled welders to the automated assembly division.

rightsizing /ˈraɪtsaɪzɪŋ/
C2

Sự điều chỉnh quy mô nhân sự cho phù hợp với nhu cầu kinh doanh

Management described the job cuts as a necessary rightsizing exercise.

scrimshanker /ˈskrɪmʃæŋkə/
C2

Kẻ trốn tránh nghĩa vụ, lười biếng né tránh công việc

The department manager dismissed the office scrimshanker after several warnings.

second /ˈsɛk.ənd/
C2

Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác

Management decided to second three senior consultants to the overseas client.

sick-out /ˈsɪkaʊt/
C2

Hình thức bãi công bằng cách đồng loạt cáo ốm nghỉ việc

Flight attendants organized a sick-out to protest unsafe working hours.

sinecure /ˈsaɪnɪkjʊə/
C2

Vị trí công việc hưởng lương cao nhưng ít hoặc không phải làm việc

His appointment to the board was seen as a well-paid sinecure.

Sisyphean /ˌsɪsɪˈfiːən/
C2

Vô tận, nhọc nhằn mà không bao giờ đạt kết quả

Clearing the recurring debris felt like a Sisyphean task for the understaffed road crew.

snafu /snæˈfuː/
C2

Sự cố hỗn loạn, tình trạng lộn xộn nghiêm trọng

A software snafu grounded hundreds of domestic flights across the country.

stagiaire /ˌstæʒ.iˈɛər/
C2

Thực tập sinh học việc không lương trong bếp cao cấp

The young stagiaire prepped vegetables for twelve hours straight.

understudy /ˈʌndərstʌdi/
C2

Người học việc dự bị sẵn sàng thay thế vị trí của đồng nghiệp cấp trên khi cần.

She served as an understudy to the chief actuary, mastering model calibrations in anticipation of his retirement.

work-to-rule /ˌwɜːk tə ˈruːl/
C2

Hình thức đình công bằng cách làm đúng chính xác quy trình tối thiểu, chậm tiến độ

The staff initiated a work-to-rule campaign during salary contract negotiations.

workhorse /ˈwɜːkhɔːs/
C2

Nhân viên gánh vác lượng công việc nặng nhọc nhất

He was the unsung workhorse of the IT department, resolving every system crash.