Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 63 từ.
unflinchingly /ʌnˈflɪntʃɪŋli/
C2Một cách kiên định, không hề nao núng hay chùn bước trước gian khó.
“She unflinchingly testified against the cartel bosses despite receiving credible death threats.”
unsettlingly /ʌnˈset.lɪŋ.li/
C2Một cách gây bất an, hoang mang hoặc làm xáo trộn tâm trí.
“The abandoned laboratory remained unsettlingly quiet amid the howling coastal storm.”
unswervingly /ʌnˈswɜːr.vɪŋ.li/
C2Một cách kiên định, không lay chuyển hay đi chệch khỏi mục tiêu.
“Throughout decades in public service, she pursued judicial integrity unswervingly.”
